
Ante Rebić
Tiền đạoCRO
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ante Rebić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/16 | 1 | 4/9 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/24 | 3 | 7/14 | — | 6,05 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/23 | 4 | 11/19 | — | 6,77 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 6-0 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 1 | 5/6 | — | 9,00 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2013 | 19 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 4,5 triệu € |
| 10/07/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 24,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 32,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 32,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 27,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 13,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 4,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 3,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 17/10/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hajduk Split | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Lecce | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Besiktas JK | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | AC Milan | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Eintracht Frankfurt | AC Milan | Hết hạn mượn 6.7M € | 6,7 triệu € |
| 10/09/2020 | AC Milan | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Eintracht Frankfurt | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Eintracht Frankfurt | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Eintracht Frankfurt | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | RB Leipzig | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 02/08/2014 | Fiorentina | RB Leipzig | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 27/08/2013 | RNK Split | Fiorentina | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2011 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2010 | NK Imotski U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2008 | NK Vinjani | NK Imotski U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh20
- Thể lực24