Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Rebić

Tiền đạoCRO
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ante Rebić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ante Rebić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991T 6-3dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1660010310/1614/9—6,53
09/05/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-228000001/100/3V6,02
21/04/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-1780010315/2437/14—6,05
17/04/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoH 2-2831022015/23411/19—6,77
12/04/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0290042210/1101/3—7,60
21/03/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991T 6-0731111219/2615/6—9,00
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-13000000—0—V—
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityT 2-12100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/2013194,5 triệu €
06/01/2014204,5 triệu €
10/07/2014204,0 triệu €
30/09/2014213,5 triệu €
12/01/2015212,5 triệu €
30/06/2015211,5 triệu €
03/01/2016221,0 triệu €
21/07/201622900 nghìn €
06/02/201723900 nghìn €
21/03/2017231,5 triệu €
18/06/2017232,5 triệu €
27/12/2017244,5 triệu €
03/04/2018248,5 triệu €
04/06/20182410,0 triệu €
15/07/20182430,0 triệu €
17/12/20182535,0 triệu €
04/06/20192540,0 triệu €
11/12/20192630,0 triệu €
07/04/20202624,0 triệu €
24/08/20202632,0 triệu €
28/12/20202732,0 triệu €
27/05/20212732,0 triệu €
27/12/20212827,0 triệu €
14/03/20222822,0 triệu €
06/06/20222817,0 triệu €
10/11/20222913,0 triệu €
20/03/20232910,0 triệu €
14/06/2023296,0 triệu €
26/09/2023305,0 triệu €
20/12/2023304,2 triệu €
14/03/2024303,2 triệu €
30/05/2024302,2 triệu €
17/10/2024312,0 triệu €
17/12/2024311,5 triệu €
16/06/2025311,0 triệu €
29/09/202532750 nghìn €
21/12/202532750 nghìn €
28/05/202632700 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hajduk SplitFree playerTrở lại—
31/07/2025LecceHajduk SplitChuyển nhượng—
25/08/2024Besiktas JKLecceChuyển nhượng—
30/07/2023AC MilanBesiktas JKChuyển nhượng—
11/09/2020Eintracht FrankfurtAC MilanHết hạn mượn 6.7M €6,7 triệu €
10/09/2020AC MilanEintracht FrankfurtCho mượn—
01/09/2019Eintracht FrankfurtAC MilanChuyển nhượng—
30/06/2018FiorentinaEintracht FrankfurtHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2018Eintracht FrankfurtFiorentinaCho mượn—
30/08/2017FiorentinaEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2017Eintracht FrankfurtFiorentinaCho mượn—
04/07/2016FiorentinaEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2016Hellas VeronaFiorentinaCho mượn—
13/01/2016FiorentinaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2015RB LeipzigFiorentinaCho mượn—
02/08/2014FiorentinaRB LeipzigChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
27/08/2013RNK SplitFiorentinaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2011NK Split U19RNK SplitChuyển nhượng—
12/08/2010NK Imotski U17NK Split U19Chuyển nhượng—
24/08/2008NK VinjaniNK Imotski U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy52
  • Sức mạnh20
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com