
Ante Orec là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 653 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,46 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/352 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/45 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/68 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/74 | 2 | 4/11 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 2/7 | — | 5,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 6 | 6/12 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/35 | 0 | 2/5 | — | 7,31 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 7/16 | — | 5,75 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 4/11 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 3 | 5/8 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/67 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 6 | 11/18 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | FK Velez Mostar | Rijeka | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 25/07/2023 | Kustosija | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | NK Croatia Sesvete | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK GOSK - Dubrovnik 1919 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực43