Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ante matic

FK Dukla PrahaTiền vệCRO
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

ante matic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—216500000——00—
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20221825 nghìn €
27/11/20221950 nghìn €
29/06/20231950 nghìn €
28/12/20232050 nghìn €
27/06/202420150 nghìn €
29/12/202421350 nghìn €
26/06/202521350 nghìn €
29/12/202522450 nghìn €
25/06/202622750 nghìn €
23/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026NK DubravaFK Dukla PrahaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/08/2025NK Croatia SesveteNK DubravaChuyển nhượng—
09/07/2023RudesNK Croatia SesveteChuyển nhượng—
07/02/2023CSKA SofiaRudesChuyển nhượng—
30/12/2022Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
18/07/2022CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
13/07/2022Rijeka U19CSKA SofiaChuyển nhượng—
13/02/2022Dinamo Zagreb U19Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Sesvete U19Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2019NK Sesvete U17Sesvete U19Chuyển nhượng—
30/06/2018NK Sesvete YouthNK Sesvete U17Chuyển nhượng—
15/09/2016NK Bjelovar YouthNK Sesvete YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com