
Ante Matej Juric là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.
Tiểu sử Ante Matej Juric
Ante Matej Juric là tiền đạo người Croatia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rijeka và 24 tuổi, sinh ngày 26/11/2002. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 59 phút và điểm trung bình 6,56, gồm 3 trận tại VĐQG Croatia và 3 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 850 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2024), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 04/07/2025, từ Brescia(1911-2026) sang Rijeka. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Brescia(1911-2026) | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | HNK Gorica | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 04/07/2022 | NK Belisce | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | NK Cepin | NK Belisce | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2020 | NK Elektra Osijek | NK Cepin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực48