Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Budimir

CA OsasunaTiền đạoCRO
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Ante Budimir là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
22/40Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—97682740241459%56%107,16
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20570002187%33%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5426221111645%52%007,01
World Cup2026—321561003146%45%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/24
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/91 (59%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/112 (56%)
Không chiến thắng / thua
29 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/40 (45%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/15 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ante Budimir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-0901041012/16211/20V7,00
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-590102204/604/11—6,83
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-430000002/311/3—6,28
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-127002105/501/3—6,78
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-190102116/1026/13—8,01
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-430000000/101/2—6,70
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2900010012/1807/12—6,37
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-590206508/13214/19—8,20
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0901011110/1715/14—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 850 nghìn €2014: 950 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201119100 nghìn €
26/09/201120250 nghìn €
28/02/201220350 nghìn €
29/09/201221550 nghìn €
02/03/201321850 nghìn €
07/10/201322850 nghìn €
10/03/201422950 nghìn €
12/01/201523800 nghìn €
30/06/201523600 nghìn €
27/12/2015241,2 triệu €
12/06/2016243,0 triệu €
01/01/2017252,5 triệu €
27/03/2017252,0 triệu €
07/06/2017251,5 triệu €
28/12/2017261,5 triệu €
06/06/2018261,5 triệu €
16/01/2019271,4 triệu €
18/02/2019271,4 triệu €
28/06/2019271,4 triệu €
09/09/2019282,0 triệu €
19/12/2019284,0 triệu €
04/03/2020287,5 triệu €
07/04/2020286,0 triệu €
22/07/20202915,0 triệu €
07/10/2020298,0 triệu €
04/01/2021297,0 triệu €
27/05/2021298,0 triệu €
09/06/2021299,0 triệu €
29/12/2021306,0 triệu €
02/06/2022306,0 triệu €
06/11/2022316,0 triệu €
12/06/2023316,0 triệu €
12/10/2023325,0 triệu €
21/12/2023325,0 triệu €
06/06/2024325,0 triệu €
26/12/2024335,0 triệu €
08/06/2025335,0 triệu €
11/12/2025343,0 triệu €
04/06/2026342,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021RCD MallorcaCA OsasunaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2021CA OsasunaRCD MallorcaCho mượn—
04/10/2020RCD MallorcaCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2019CrotoneRCD MallorcaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2019RCD MallorcaCrotoneCho mượn—
14/01/2019CrotoneRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2018SampdoriaCrotoneHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2018CrotoneSampdoriaCho mượn—
04/07/2017SampdoriaCrotoneChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
04/07/2016CrotoneSampdoriaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2016FC St. PauliCrotoneHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016CrotoneFC St. PauliCho mượn—
30/08/2015FC St. PauliCrotoneChuyển nhượng—
03/08/2014NK Lokomotiva ZagrebFC St. PauliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
04/07/2013ZapresicNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
27/01/2011HNK GoricaZapresicHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
20/08/2009Free PlayerHNK GoricaChuyển nhượng—
30/09/2008LASK LinzFree PlayerTrở lại—
30/06/2008NK RadnikLASK LinzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh31
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com