Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Aralica

Lokomotiv SofiaTiền đạoCRO
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ante Aralica là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Tiểu sử Ante Aralica

Ante Aralica là tiền đạo người Croatia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lokomotiv Sofia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 6 trận ra sân tại Bulgarian First League, ghi 1 bàn và tích lũy 263 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6326310000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201619100 nghìn €
22/10/201721150 nghìn €
08/02/201821150 nghìn €
17/09/201822200 nghìn €
23/01/201922250 nghìn €
23/06/201922300 nghìn €
01/02/202023300 nghìn €
20/12/202024300 nghìn €
02/06/202124150 nghìn €
17/11/202125250 nghìn €
27/03/202225275 nghìn €
28/05/202225325 nghìn €
27/10/202226250 nghìn €
15/05/202326175 nghìn €
24/09/202327—
09/09/202428200 nghìn €
01/12/202428200 nghìn €
09/03/202528300 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
21/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy60
  • Sức mạnh26
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com