
Antal Czinano
Thủ mônHUN
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Antal Czinano là thủ môn 28 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | FC Tiszaújváros | Hódmezövásárhely FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Bekescsaba | FC Tiszaújváros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Békéscsaba 1912 Elöre SE II | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Békéscsaba 1912 Előre SE U19 | Békéscsaba 1912 Elöre SE II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Békéscsaba 1912 Előre SE U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Chuyển nhượng | — |