
Anselmo de Moraes là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Adelaide United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 40% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/3 | V | 6,10 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/5 | — | 6,03 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/5 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/23 | 1 | 9/19 | — | 6,32 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 11/17 | V | 6,36 |
| 19/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 45 | 2 | 0 | 6 | 5 | 2 | 16/21 | 3 | 7/12 | — | 9,24 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/12 | — | 6,65 |
| 03/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 5/7 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/07/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/01/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/06/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/09/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/12/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 1,8 triệu € |
| 30/01/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/05/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 12/01/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Free Player | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Free Player | Trở lại | — |
| 15/02/2025 | Free Player | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al Nassr | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Al Wehda Mecca | Al Nassr | Chuyển nhượng 0.901358M € | 901 nghìn € |
| 30/06/2018 | Internacional - RS | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/06/2018 | Sport Club do Recife | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sport Club do Recife | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 21/05/2017 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2016 | Joinville SC | Internacional - RS | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 13/08/2014 | AD São Caetano (SP) | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Palermo | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | Genoa | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | Palmeiras - SP | Genoa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2012 | AD São Caetano (SP) | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Palmeiras - SP | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | Palmeiras - SP | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy65
- Sức mạnh60
- Thể lực57
- Kỹ thuật56