Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anselmo de Moraes

Adelaide UnitedTiền vệBRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anselmo de Moraes là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Adelaide United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211080001082%60%106,31
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102400000——005,60
Cúp Úc2026—10140001057%40%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anselmo de Moraes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ BG Pathum UnitedT 2-1850000023/2812/3V6,10
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tai PoT 3-0230010019/2311/2—6,52
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiB 0-22400000—0——5,60
30/07/2026Cúp Úc@ South MelbourneB 1-214001004/712/5—6,03
15/05/2026A-Leaguevs Auckland FCB 0-324001008/1023/5—6,16
09/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-1900021213/2319/19—6,32
26/04/2026A-League@ Melbourne CityT 2-1780011123/27211/17V6,36
19/04/2026A-Leaguevs Macarthur FCT 3-1452065216/2137/12—9,24
11/04/2026A-League@ Newcastle JetsH 1-127010016/713/12—6,65
03/04/2026A-Leaguevs Auckland FCH 1-116003116/925/7—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201223500 nghìn €
28/07/201223900 nghìn €
13/01/201323800 nghìn €
18/06/201324600 nghìn €
29/09/201425100 nghìn €
25/12/201425700 nghìn €
31/01/201525750 nghìn €
30/05/2015261,0 triệu €
14/12/2015261,2 triệu €
26/05/2016271,5 triệu €
27/11/2016271,0 triệu €
06/12/2017281,0 triệu €
22/05/2018291,5 triệu €
07/01/2019291,8 triệu €
31/05/2019301,5 triệu €
06/01/2020302,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
10/09/2020311,8 triệu €
30/01/2021312,0 triệu €
17/06/2021321,6 triệu €
05/01/202232800 nghìn €
29/06/202233500 nghìn €
01/12/202233300 nghìn €
11/06/202334300 nghìn €
14/12/202334300 nghìn €
03/06/202435250 nghìn €
15/10/202435200 nghìn €
13/05/202536175 nghìn €
12/01/202636150 nghìn €
27/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Free PlayerAdelaide UnitedChuyển nhượng—
16/06/2025Johor Darul Ta'zim FCFree PlayerTrở lại—
15/02/2025Free PlayerJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/06/2024Al Wehda MeccaFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Al NassrAl Wehda MeccaCho mượn—
30/08/2021Al Wehda MeccaAl NassrChuyển nhượng 0.901358M €901 nghìn €
30/06/2018Internacional - RSAl Wehda MeccaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
05/06/2018Sport Club do RecifeInternacional - RSCho mượn—
31/12/2017Internacional - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/12/2017Sport Club do RecifeInternacional - RSCho mượn—
21/05/2017Internacional - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
10/05/2016Joinville SCInternacional - RSHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
13/08/2014AD São Caetano (SP)Joinville SCChuyển nhượng—
16/07/2013PalermoAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
02/01/2013GenoaPalermoChuyển nhượng—
01/08/2012Palmeiras - SPGenoaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2012AD São Caetano (SP)Palmeiras - SPCho mượn—
31/12/2011Palmeiras - SPAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
29/11/2011Grêmio Barueri Futebol Ltda.Palmeiras - SPCho mượn—
30/04/2011Palmeiras - SPGrêmio Barueri Futebol Ltda.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
  • Kỹ thuật56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com