
Anouar El Azzouzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 45% | 0 | 0 | 6,53 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/56 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/44 | 3 | 5/9 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 4/8 | — | 6,62 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/68 | 1 | 6/11 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Fortuna Dusseldorf | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PEC Zwolle | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/07/2023 | Dordrecht | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Free Player | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2020 | NEC Nijmegen U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Vitesse U19 | NEC Nijmegen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực49