Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anomnachi Chidi

Sandvikens IFTiền đạoSWE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anomnachi Chidi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandvikens IF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
15,00Bàn/90 phút
6Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—10610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anomnachi Chidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Baník OstravaT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Baník OstravaT 1-01100000—0——6,70
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs LuganoB 2-412000015/511/2—6,48
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ LuganoT 5-0dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C2 châu Âu@ AEK LarnacaB 1-25010011/10——6,45
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs AEK LarnacaH 1-1200000—0——6,40
18/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sabah BakuB 2-33100000—0——6,30
10/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Sabah BakuT 3-29010011/10——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20252050 nghìn €
08/09/202521150 nghìn €
16/12/202521100 nghìn €
28/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com