Annabel Blanchard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
482Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 392 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,33 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/88 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Southampton (nữ) | B 2-3 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Charlton (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 3/5 | — | 6,35 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Watford (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/9 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Portsmouth (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 28/38 | 3 | 9/10 | — | 9,30 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực27