
Anna Gasper là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 12 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 58% | 28% | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/95 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/28 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/13 | 1 | 2/8 | V | 5,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 5,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 6,06 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |