Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anjan Bista

Bashundhara KingsTiền đạoNEP
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anjan Bista là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NEP, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Tiểu sử Anjan Bista

Anjan Bista là tiền đạo 28 tuổi, quốc tịch Nepal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bashundhara Kings. Cầu thủ sinh ngày 15/05/1998, cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Anjan Bista ra sân 1 trận, ghi 1 bàn tại Bangladesh Premier League với 90 phút thi đấu. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ New Road Team đến Bashundhara Kings vào ngày 27/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—119011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anjan Bista · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 1-19010000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-1dự bị00000—0———
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BahrainB 0-3dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainB 0-51600000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs YemenB 0-27900000—0——6,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-49000000—0——6,30
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ LàoT 1-090010011/10——7,30
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs LàoH 1-19010110—0——7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €20232025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202325125 nghìn €
18/06/202527125 nghìn €
16/12/202527150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026New Road TeamBashundhara KingsChuyển nhượng—
09/01/2026Brothers UnionNew Road TeamChuyển nhượng—
13/08/2025Real Kashmir FCBrothers UnionChuyển nhượng—
31/05/2025FC ChitwanReal Kashmir FCChuyển nhượng—
13/02/2025Church Boys UnitedFC ChitwanChuyển nhượng—
29/02/2024Fortis FCChurch Boys UnitedChuyển nhượng—
31/01/2024Jhapa FCFortis FCChuyển nhượng—
27/09/2023Church Boys UnitedJhapa FCChuyển nhượng—
30/06/2023KenkreChurch Boys UnitedChuyển nhượng—
27/12/2022Manang Marsyangdi ClubChurch Boys UnitedChuyển nhượng—
31/05/2022Jhapa FCManang Marsyangdi ClubCho mượn—
26/02/2022Manang Marsyangdi ClubJhapa FCChuyển nhượng—
30/05/2021Lalitpur City FC Manang Marsyangdi ClubCho mượn—
14/03/2021Manang Marsyangdi ClubLalitpur City FC Chuyển nhượng—
30/06/2018Armed Police Force ClubManang Marsyangdi ClubChuyển nhượng—
31/12/2014UnknownArmed Police Force ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com