
Anis·Yadir là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo GVVV Veenendaal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 883 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,82 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs RKAV Volendam | T 3-2 | 87 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,30 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Kloetinge | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | De Treffers | GVVV Veenendaal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | De Graafschap | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | De Graafschap Reserves | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | De Graafschap U17 | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | De Graafschap Doetinchem Youth | De Graafschap U17 | Chuyển nhượng | — |