
Anis Ouzenadji là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74% | 61% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/181 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/27 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 5/7 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 4 | 7/10 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 24/33 | 2 | 7/11 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 6/12 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 2 | 5/9 | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/64 | 4 | 10/12 | — | 7,49 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |