
Anil Yasar là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Tiểu sử Anil Yasar
Anil Yasar là hậu vệ người Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Eyupspor ở tuổi 24. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại giải Süper Lig với 389 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 05/02/2026, cầu thủ chuyển từ Caykur Rizespor đến Eyupspor theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 389 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 48% | 3 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/218 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 4/5 | — | 7,23 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 3 | 6/8 | V | 5,12 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/5 | V | 5,15 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 2/5 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/8 | — | 6,85 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/03/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Caykur Rizespor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Esenler Erokspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Esenler Erokspor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Menemen Belediye Spor | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Caykur Rizespor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Afyonspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Afyonspor Youth | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Kestel Cilek SK | Afyonspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2017 | TSE Arabayatagi Spor Youth | Kestel Cilek SK | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | Bursaspor Youth | TSE Arabayatagi Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Yesil Bursa SK Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2015 | Bursaspor Youth | Yesil Bursa SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực51