
Anil Tasdemir
Tiền vệTUR
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anil Tasdemir là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2007 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/01/2008 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/09/2008 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/07/2009 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/10/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/01/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/07/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2011 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2014 | 26 | 1,4 triệu € |
| 04/01/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/07/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 31 | 25 nghìn € |
| 03/02/2020 | 32 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 25 nghìn € |
| 01/06/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 34 | — |
| 25/08/2023 | 35 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 36 | — |
| 02/01/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Efeler 09 | Retired | Tự do | — |
| 31/08/2025 | Nazilli Belediyespor | Efeler 09 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Free player | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Nazilli Belediyespor | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2023 | Yeni Orduspor | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Balikesirspor | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Adanaspor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Karagumruk | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Fethiyespor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Denizlispor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Adana Demirspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Kayserispor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | Trabzonspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Orduspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2013 | Akhisarspor | Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2011 | Samsunspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2010 | Ankaraspor FK | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Mamak BA | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Ankaraspor FK | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Diyarbakirspor | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy45
- Sức mạnh29
- Thể lực29
- Kỹ thuật55