Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anil Cinar

KaragumrukHậu vệTUR
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anil Cinar là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—543660001090%45%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/256 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anil Cinar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2900010083/8923/8—6,75
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1900000073/8017/14V6,62
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1900000151/5616/14—7,26
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0900000025/3135/9—6,70
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4dự bị00000—0———
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1600000—00/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20221850 nghìn €
31/05/20221850 nghìn €
25/06/20231950 nghìn €
19/10/20232075 nghìn €
28/12/202320100 nghìn €
25/03/202420100 nghìn €
12/06/202420100 nghìn €
15/10/202421100 nghìn €
08/01/202521125 nghìn €
01/04/202521125 nghìn €
24/06/202521100 nghìn €
16/12/202522200 nghìn €
20/05/202622500 nghìn €
05/10/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com