
Aníbal Leguizamón là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Tiểu sử Aníbal Leguizamón
Aníbal Leguizamón là hậu vệ của câu lạc bộ Club Sport Emelec, quốc tịch Argentina và 34 tuổi. Cao 186 cm, cầu thủ này thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, Leguizamón góp mặt 23 trận, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần với 1985 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 800 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.985Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 23 | 23 | 1.985 | 2 | 0 | 1 | 16 | 3 | 79% | 60% | 10 | 1 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.985 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 748/936 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/204 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 136
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/152 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 56 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 4/7 | Đ | 5,49 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 4/7 | — | 6,22 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/65 | 0 | 5/10 | V | 7,63 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 2 | 6/9 | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/60 | 1 | 7/11 | V | 7,25 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/51 | 0 | 2/5 | — | 7,13 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/72 | 2 | 5/12 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực67