Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aníbal Godoy

San Diego FCTiền vệPAN
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aníbal Godoy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
24Đá chính
2.043Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2043Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28201.6891015192%55%606,78
Cúp C1 CONCACAF2026—332390003092%62%206,48
Cúp MLS–Mexico2026—311150000088%53%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.689 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1646/1772 (92%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
73/96 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
19
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/170 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 65
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/225 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/119 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aníbal Godoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-29000000109/11924/6V6,77
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3150000020/2112/4V5,71
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-4890000073/86611/14—6,28
27/09/2026MLS@ Austin FCH 3-39510110100/10502/2—8,20
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2730000158/6016/11—6,77
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5300000121/2401/4—5,82
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3450000026/2802/3—6,74
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-1900010180/8202/6—7,10
30/08/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-1900020147/5023/4V6,62
23/08/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900000058/6435/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201323200 nghìn €
01/01/201423200 nghìn €
23/07/201424150 nghìn €
02/02/201524125 nghìn €
20/07/201525250 nghìn €
29/02/201626250 nghìn €
29/05/201626350 nghìn €
14/12/201626500 nghìn €
23/05/201727650 nghìn €
04/12/201727750 nghìn €
01/05/201828800 nghìn €
14/12/201828800 nghìn €
26/05/201929800 nghìn €
29/11/201929700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
25/08/202030600 nghìn €
17/12/202030600 nghìn €
08/07/202131600 nghìn €
08/11/202131600 nghìn €
17/08/202232500 nghìn €
07/11/202232300 nghìn €
21/08/202333300 nghìn €
17/12/202333300 nghìn €
12/06/202434250 nghìn €
11/12/202434200 nghìn €
04/06/202535150 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €
01/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/12/2024Nashville SCSan Diego FCChuyển nhượng—
31/12/2019San Jose EarthquakesNashville SCHết hạn mượn 0.590909M €590 nghìn €
05/08/2015Budapest Honved FCSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
27/08/2013Chepo FC (- 2016)Budapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2012Godoy Cruz Antonio TombaChepo FC (- 2016)Cho mượn—
31/12/2011Chepo FC (- 2016)Godoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com