
Anibal Chala là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Tiểu sử Anibal Chala
Anibal Chala là hậu vệ người Ecuador, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Barcelona SC(ECU). Anh cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,0 triệu € vào năm 2020. Gần nhất, anh được cho mượn từ Olimpia Asuncion sang Barcelona SC(ECU) ngày 29/06/2026, và hợp đồng của anh kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | 4/10 | V | 5,73 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ CA Barracas Central | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Audax Italiano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 05/04/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 29/03/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Chile | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/08/2014 | 18 | 550 nghìn € |
| 29/12/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/12/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/07/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/08/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Olimpia Asuncion | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Barcelona SC(ECU) | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Atlas | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Sport Emelec | Atlas | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Atlas | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Toluca | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dijon | Toluca | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Toluca | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liga Dep Universitaria Quito | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2019 | FC Dallas | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Liga Dep Universitaria Quito | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | FC Dallas | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Liga Dep Universitaria Quito | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | FC Dallas | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD El Nacional | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 30/06/2013 | CD El Nacional U19 | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực44