
Ani Terzian Jensen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club Necaxa (nữ).
Tiểu sử Ani Terzian Jensen
Ani Terzian Jensen là tiền vệ 25 tuổi của Club Necaxa (nữ), mang quốc tịch United States. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 356 phút. Điểm trung bình mùa hiện tại đạt 3,48, và số liệu giải đấu được ghi nhận tại VĐQG Mexico (nữ). Cầu thủ cao 163 cm và nặng 70 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 401 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 70% | 40% | 2 | 0 | 3,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 3,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/127 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/47 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 1/4 | — | 5,89 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 2/9 | — | 6,20 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/7 | V | 6,00 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | B 1-4 | 75 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 32/40 | 2 | 8/17 | V | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 2 | 3/3 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | — |