
Anha Cande là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.
Tiểu sử Anha Cande
Anha Cande là tiền đạo người Portugal, 19 tuổi, thi đấu cho Porto B. Ngày sinh được ghi nhận là 13/08/2007, và chân thuận của cầu thủ là chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,2 triệu € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và giải đấu được ghi nhận trong mùa 2026-2027 là Hạng 2 Bồ Đào Nha.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 5/15 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 16 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2024 | 16 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 17 | 2,2 triệu € |
| 22/06/2025 | 17 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2026 | 18 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực47