Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angus MacDonald

34Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Angus MacDonald là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—9966800000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 668 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angus MacDonald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedH 1-16100000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 1-34000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-19000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 4-12700000—0—Đ—
31/08/2026Hạng 5 Anhvs BarrowH 1-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedT 3-19000000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownH 1-19000000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 1-09000000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchB 0-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201623100 nghìn €
26/02/201724750 nghìn €
17/09/2017241,0 triệu €
26/02/2018251,0 triệu €
23/09/2018251,0 triệu €
27/06/201926750 nghìn €
26/02/202027750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
14/10/202028600 nghìn €
09/03/202128500 nghìn €
29/06/202128500 nghìn €
29/06/202229350 nghìn €
21/03/202330350 nghìn €
25/06/202330400 nghìn €
04/12/202331350 nghìn €
29/05/202431300 nghìn €
02/12/202432200 nghìn €
17/06/202532175 nghìn €
20/10/202533150 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026BarrowKidderminster HarriersChuyển nhượng—
04/03/2026Free playerBarrowChuyển nhượng—
30/06/2025Exeter CityFree playerTrở lại—
02/02/2025Aberdeen F.C.Exeter CityChuyển nhượng—
30/01/2023Swindon TownAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
18/07/2022Rotherham UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
14/08/2020Hull CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/01/2018BarnsleyHull CityHết hạn mượn 0.795M €795 nghìn €
01/08/2016Torquay UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
20/07/2014Salisbury City (- 2014)Torquay UnitedChuyển nhượng—
22/08/2013Reading U23Salisbury City (- 2014)Chuyển nhượng—
30/05/2013Torquay UnitedReading U23Cho mượn—
21/11/2012Reading U23Torquay UnitedChuyển nhượng—
27/09/2012AFC WimbledonReading U23Cho mượn—
29/07/2012Reading U23AFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2012Torquay UnitedReading U23Cho mượn—
07/02/2012Reading U23Torquay UnitedChuyển nhượng—
31/01/2012Basingstoke TownReading U23Cho mượn—
23/11/2011Reading U23Basingstoke TownChuyển nhượng—
30/06/2011Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com