Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angga Saputro

Madura UnitedThủ mônINA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Angga Saputro là thủ môn 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—66540000——005,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,15

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angga Saputro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-090000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-390000—0——6,00
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-290000—0——5,90
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-190000—0——6,10
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-190000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-090000—0——6,80
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-7dự bị000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-290000—0——5,60
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-290000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €20172024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172375 nghìn €
04/07/20182475 nghìn €
21/12/201825100 nghìn €
30/04/201925125 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
16/06/202127175 nghìn €
13/12/202128175 nghìn €
21/07/202228175 nghìn €
09/03/202329200 nghìn €
16/08/202329175 nghìn €
15/02/202430150 nghìn €
14/07/202430150 nghìn €
05/12/202431150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Malut United FCMadura UnitedChuyển nhượng—
22/07/2025Borneo FCMalut United FCChuyển nhượng—
28/02/2021Persebaya SurabayaBorneo FCChuyển nhượng—
27/01/2020Persikabo 1973Persebaya SurabayaChuyển nhượng—
29/07/2018Madura UnitedPersikabo 1973Chuyển nhượng—
31/12/2015Persikabo 1973Madura UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Persekap PasuruanPersikabo 1973Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com