
Angga Saputro là thủ môn 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/04/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Malut United FC | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Borneo FC | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Persebaya Surabaya | Borneo FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Persikabo 1973 | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Madura United | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Persikabo 1973 | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persekap Pasuruan | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |