
angelo tafa là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Boluspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
27Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 870 | 27 | 11 | 32 | 57% | 71% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/289 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/167 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 25/40 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 27/38 | 0 | — | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/42 | 0 | — | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | 2/2 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-6 | 60 | 3 | 2 | 0 | 7/15 | 0 | 0/1 | — | 5,35 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/30 | 0 | — | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 5,67 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 16/29 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/24 | 0 | — | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | KF Tirana | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Teuta Durres | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | KS Perparimi Kukesi | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | KF Gunilla Hei | KS Perparimi Kukesi | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | KS Perparimi Kukesi | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Ionikos Nikaia | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2019 | AEK Athens U19 | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | APO Keratsini | AEK Athens U19 | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | AEK Athens U19 | APO Keratsini | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Loutraki FC | AEK Athens U19 | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | AEK Athens U19 | Loutraki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AEK Athens U17 | AEK Athens U19 | Chuyển nhượng | — |