Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelo Preciado

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Angelo Preciado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Tiểu sử Angelo Preciado

Angelo Preciado, hậu vệ 28 tuổi sinh ngày 18/02/1998, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG và mang quốc tịch Ecuador. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận với 1241 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,49. Theo từng giải đấu, cầu thủ có 12 trận ở Serie A Brazil, 3 trận ở Copa Sudamericana và 3 trận ở Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
13Đá chính
1.241Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1287510017178%58%406,60
Copa Sudamericana2026—332070000084%50%216,00
Copa do Brasil2026—311120000082%50%106,57
World Cup2026—401060000061%27%006,32
Cúp Kirin2026—11650001075%50%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/288 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
18/40 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
15
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/95 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/79 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/74 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/39 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelo Preciado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-120000016/903/4—6,76
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1650010324/3202/4—6,94
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3900000021/2814/8V5,31
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2590000021/2456/12—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,3 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161850 nghìn €
19/07/201820100 nghìn €
29/12/201820500 nghìn €
29/06/201921600 nghìn €
29/12/2019211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
13/10/2020221,2 triệu €
29/12/2020223,0 triệu €
06/06/2021233,0 triệu €
05/01/2022232,8 triệu €
11/04/2022242,5 triệu €
03/11/2022243,2 triệu €
22/12/2022244,0 triệu €
08/06/2023253,3 triệu €
19/12/2023253,3 triệu €
26/03/2024265,0 triệu €
04/06/2024265,0 triệu €
19/12/2024264,5 triệu €
31/03/2025274,0 triệu €
16/06/2025273,8 triệu €
21/12/2025273,8 triệu €
25/05/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026AC Sparta PrahaAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
03/09/2023Racing GenkAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
03/01/2021Independiente del ValleRacing GenkHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2016Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—
14/09/2015CD América de Quito U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com