
Angelo Ndrecka là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 840 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 63% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/399 (85%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 23/72 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/43 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/44 | 4 | 4/6 | — | 9,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 47/50 | 3 | 7/10 | — | 8,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 5 | 5/7 | — | 8,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/61 | 1 | 2/5 | — | 8,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 1 | 2/6 | V | 8,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/28 | 3 | 3/4 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ternana | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | ACD Virtus Entella | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Pro Patria | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Lazio | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Teramo | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Lazio U20 | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Chievo U20 | Lazio U20 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Chievo U17 | Chievo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |