Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelo Ndrecka

CittadellaHậu vệALB
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Angelo Ndrecka là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Cittadella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1098401007285%63%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/399 (85%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
23/72 (31%)
Chuyền dài chính xác
16/43 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelo Ndrecka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoT 1-0901021138/4444/6—9,10
10/10/2026Serie C@ NovaraT 2-0900010142/4912/2—7,10
03/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2900000140/4602/4—6,60
27/09/2026Serie Cvs LeccoT 3-0900011547/5037/10—8,50
20/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 1-0300000011/1301/1—6,50
17/09/2026Serie Cvs Juventus U23T 2-0900110324/2955/7—8,00
13/09/2026Serie C@ CarpiT 2-1900010353/6112/5—8,10
07/09/2026Serie Cvs LumezzaneT 2-1900000335/4212/6V8,30
01/09/2026Serie C@ Renate ACT 1-0900000420/2833/4——
22/08/2026Serie Cvs Us PergoletteseT 2-0900010132/3723/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201850 nghìn €
29/06/20211950 nghìn €
20/12/20212075 nghìn €
20/06/20222075 nghìn €
18/12/202221175 nghìn €
18/06/202321275 nghìn €
20/12/202322275 nghìn €
16/06/202422275 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
18/06/202523150 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
18/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TernanaCittadellaChuyển nhượng—
25/08/2025ACD Virtus EntellaTernanaChuyển nhượng—
17/07/2024Pro PatriaACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
12/07/2022LazioPro PatriaChuyển nhượng—
29/06/2022TeramoLazioCho mượn—
30/08/2021Lazio U20TeramoChuyển nhượng—
16/07/2019Chievo U20Lazio U20Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Chievo U17Chievo U20Chuyển nhượng—
30/06/2016Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com