
Angelo Mina là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.453Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2453Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 31 | 29 | 2.453 | 1 | 0 | 2 | 33 | 10 | 79% | 42% | 5 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.453 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/33
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 41/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/672 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/57 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/300 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 132
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/11 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 4/12 | V | 5,71 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/39 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 2 | 3/9 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 1 | 6/13 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/8 | — | 6,07 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 7/11 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/11 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực47