
Angelo Meneses là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo PSMS Medan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Semen Padang | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dewa United FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Rans Nusantara FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Covilha | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2022 | Free player | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rio Ave | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2021 | Ararat-Armenia FC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Famalicao | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Penafiel | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Oliveirense | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Rio Ave | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Famalicao | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leixoes U19 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leixoes U17 | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Famalicão Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |