Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángelo Martino

CSKA SofiaHậu vệARG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ángelo Martino là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CSKA Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7645300000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900004169%45%105,68
Bulgarian Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángelo Martino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AS MonacoB 1-2900041229/4235/11V5,68
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCB 0-2840000233/4127/12—6,47
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-09000000—0——7,30
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-0990000114/2527/13V6,35
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0840011022/3346/15—6,30
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-19000000—0—V6,15
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201920200 nghìn €
16/02/202021150 nghìn €
10/06/2021232,0 triệu €
19/10/2021232,5 triệu €
23/05/2022232,4 triệu €
05/09/2022241,8 triệu €
25/10/2022241,5 triệu €
03/07/2023251,0 triệu €
18/12/2023251,0 triệu €
11/06/2024261,3 triệu €
12/12/2024261,3 triệu €
01/04/2025261,0 triệu €
01/06/2025261,0 triệu €
07/12/2025271,0 triệu €
21/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com