
Angelo Kelly-Rosales là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.
Tiểu sử Angelo Kelly-Rosales
Angelo Kelly-Rosales, sinh ngày 25/01/1993 và hiện 33 tuổi, là tiền vệ người Honduras của Chattanooga Red Wolves. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận và ghi 1 bàn tại USL League One, với 1907 phút thi đấu. Cầu thủ cao 173 cm và nặng 74 kg. Giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2024), hợp đồng kéo dài đến 29/11/2026. Đợt chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/04/2026, khi cầu thủ chuyển từ Asheville City SC sang Chattanooga Red Wolves.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.997Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1997Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 23 | 1.997 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 80% | 46% | 6 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.997 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 555/692 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/101 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/231 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 106
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 3/10 | — | 6,75 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 5/13 | — | 5,95 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/30 | 4 | 5/9 | — | 7,08 |
| 01/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | — | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/26 | 0 | 5/17 | V | 5,91 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/10 | — | 6,04 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 4/4 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 3/10 | V | 6,04 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 4/13 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 9/13 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/01/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Asheville City SC | Chattanooga Red Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | South Georgia Tormenta B | Asheville City SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Knoxville troops | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2022 | Pittsburgh Riverhounds | Knoxville troops | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Charleston Battery | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2018 | Mississippi Brilla FC | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Free player | Mississippi Brilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | West Texas FC | William Penn University | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | William Penn University | West Texas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Thunder Bay Chill | William Penn University | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | William Penn University | Thunder Bay Chill | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực50