Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelo Cocian

Unirea DejTiền vệROU
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Angelo Cocian là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Unirea Dej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—227100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelo Cocian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-07100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €20202024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20202025 nghìn €
17/12/20202050 nghìn €
08/06/20212025 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
06/06/202221100 nghìn €
29/09/202222150 nghìn €
20/12/202222250 nghìn €
22/06/202322350 nghìn €
21/12/202323300 nghìn €
04/06/202423250 nghìn €
08/12/202424125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2025FC VoluntariFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
30/06/2023Unirea DejFC VoluntariHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2020ArgesUnirea DejChuyển nhượng—
29/06/2020Unirea DejArgesCho mượn—
31/01/2020ArgesUnirea DejChuyển nhượng—
31/12/2019Crisul Chisineu-Cris (- 2023)ArgesCho mượn—
09/08/2019ArgesCrisul Chisineu-Cris (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2019Unirea TasnadArgesChuyển nhượng—
30/06/2018UTA AradUnirea TasnadChuyển nhượng—
31/12/2017Olimpia Satu Mare (1921 - 2018)UTA AradChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownOlimpia Satu Mare (1921 - 2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com