
Ángelo Araos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 7 | 5 | 377 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 377 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 04/04/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Puebla | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Atletico Clube Goianiense | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Necaxa | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Clube Goianiense | Necaxa | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Necaxa | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Corinthians - SP | Necaxa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Ponte Preta | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 03/10/2019 | Corinthians - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Universidad de Chile | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 29/06/2019 | Corinthians - SP | Universidad de Chile | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Universidad de Chile | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | CSD Antofagasta | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.727273M € | 727 nghìn € |
| 31/12/2015 | Antofagasta U19 | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |