Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángelo Araos

Union EspanolaTiền vệCHI
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Ángelo Araos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—7537700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángelo Araos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 1-2dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-5dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-111000003/401/2—6,35
04/04/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezH 1-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201619100 nghìn €
18/10/201720350 nghìn €
02/06/201821600 nghìn €
17/02/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
08/09/2020235,0 triệu €
08/02/2021243,5 triệu €
27/05/2021243,2 triệu €
16/12/2021242,0 triệu €
10/04/2022251,5 triệu €
30/10/2022251,5 triệu €
17/07/2023261,0 triệu €
26/11/202326700 nghìn €
27/03/202427700 nghìn €
16/06/202427700 nghìn €
08/12/202427700 nghìn €
26/06/202528600 nghìn €
28/12/202528600 nghìn €
19/05/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026PueblaUnion EspanolaChuyển nhượng—
26/08/2025Atletico Clube GoianiensePueblaChuyển nhượng—
03/01/2024NecaxaAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2023Atletico Clube GoianienseNecaxaCho mượn—
20/02/2023NecaxaAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
31/12/2021Corinthians - SPNecaxaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2019Ponte PretaCorinthians - SPCho mượn—
03/10/2019Corinthians - SPPonte PretaChuyển nhượng—
30/06/2019Universidad de ChileCorinthians - SPHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
29/06/2019Corinthians - SPUniversidad de ChileCho mượn—
29/07/2018Universidad de ChileCorinthians - SPChuyển nhượng—
03/01/2018CSD AntofagastaUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.727273M €727 nghìn €
31/12/2015Antofagasta U19CSD AntofagastaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com