
Angel Zapata là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Club Tijuana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 334 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/129 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 4 | 5/11 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | V | 6,24 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 2/4 | — | 5,87 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 6/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Juarez | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monterrey U19 | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực58