
Angel Zaldívar là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 78% | 21% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,58 |
| Supercopa de Costa Rica | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | H 2-2 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 8,01 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/09/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 2,3 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực56