Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Torres

Operario Ferroviario PRTiền đạoCOL
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ángel Torres là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—865301028277%42%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/197 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/83 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0800000013/2219/13—6,26
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-3840021129/3625/11—6,09
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0900120233/4203/11—7,59
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1840000016/2128/17—6,21
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1651011112/1702/6—7,47
24/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 0-0880010031/3714/16—6,26
20/08/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-1230020010/1302/4—6,46
16/08/2026Serie B Brazilvs Avaí FCB 1-216010028/902/5—6,78
14/04/2026Süper Ligvs SamsunsporB 1-215002004/501/1—6,45
05/04/2026Süper Lig@ AntalyasporB 0-3870010218/1904/12—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201919800 nghìn €
30/12/201919650 nghìn €
07/04/202020575 nghìn €
01/11/202020350 nghìn €
21/11/202222250 nghìn €
16/05/202323300 nghìn €
07/01/202423450 nghìn €
27/05/202424500 nghìn €
07/12/202424400 nghìn €
03/04/202524300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
20/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Dynamo KyivOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
29/04/2026EyupsporDynamo KyivCho mượn—
14/01/2026Dynamo KyivEyupsporChuyển nhượng—
05/05/2025Free PlayerDynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2024Central Coast MarinersFree PlayerTrở lại—
29/08/2023Balzan FCCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
30/06/2022AlvercaBalzan FCChuyển nhượng—
19/01/2021Porto BAlvercaChuyển nhượng—
30/06/2019FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2018Real Academia F.C.FC Porto U19Hết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy69
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com