
Ángel Sepúlveda
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Ángel Sepúlveda là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 426 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 73% | 37% | 0 | 1 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/99 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/78 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 6/14 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 4/11 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/6 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 57 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/7 | — | 7,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/12/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 850 nghìn € |
| 31/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cruz Azul | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Queretaro FC | Cruz Azul | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Necaxa | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Queretaro FC | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Necaxa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Deportivo Guadalajara | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mazatlan FC | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Queretaro FC | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Atlante FC | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Mazatlan FC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Neza FC | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Mazatlan FC | Neza FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Atletico Morelia U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monarcas Zacapu (- 2014) | Club Atletico Morelia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | Monarcas Zacapu (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực51