
Ángel Rodríguez
Tiền đạoESP
39Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ángel Rodríguez là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2007 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/01/2008 | 20 | — |
| 08/07/2008 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/01/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/07/2009 | 22 | 1,6 triệu € |
| 29/11/2009 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/02/2011 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/08/2011 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/10/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/10/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 32 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 32 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 33 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 34 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 34 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 34 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 35 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Fuenlabrada | Retired | Tự do | — |
| 12/02/2026 | Free player | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tenerife | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | RCD Mallorca | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Getafe | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Real Zaragoza | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Eibar | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Levante | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Elche CF | Levante | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Levante | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Elche CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tenerife | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | CA Osasuna Promesas | Tenerife | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Tenerife | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2007 | Real Madrid Castilla | Tenerife | Cho mượn | — |
| 30/06/2007 | Tenerife | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CD Tenerife B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực46