Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Rodríguez

Tiền đạoESP
39Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ángel Rodríguez là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2008: —2008: 300 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 1,6 triệu €2009: 1,2 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 900 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/200720200 nghìn €
28/01/200820—
08/07/200821300 nghìn €
13/01/200921500 nghìn €
22/07/2009221,6 triệu €
29/11/2009221,2 triệu €
05/04/2010221,0 triệu €
19/08/201023900 nghìn €
03/02/201123700 nghìn €
28/08/2011241,0 triệu €
20/03/2012241,5 triệu €
11/08/2012252,0 triệu €
10/01/2013251,5 triệu €
09/05/2013261,5 triệu €
21/07/2013261,5 triệu €
23/01/2014261,0 triệu €
19/07/201427900 nghìn €
22/10/2014271,0 triệu €
22/01/201527800 nghìn €
30/06/201528800 nghìn €
21/02/201628800 nghìn €
14/07/201629800 nghìn €
26/10/2016291,0 triệu €
23/01/2017291,0 triệu €
28/06/2017301,0 triệu €
31/12/2017302,0 triệu €
29/05/2018314,0 triệu €
20/12/2018313,0 triệu €
10/06/2019323,0 triệu €
19/12/2019324,0 triệu €
10/02/2020327,5 triệu €
07/04/2020326,0 triệu €
07/10/2020334,0 triệu €
04/01/2021334,0 triệu €
09/06/2021343,0 triệu €
12/10/2021342,0 triệu €
29/12/2021342,0 triệu €
02/06/2022352,0 triệu €
06/11/2022351,0 triệu €
12/06/2023361,0 triệu €
12/10/202336600 nghìn €
19/12/202336500 nghìn €
23/06/202437400 nghìn €
13/10/202437300 nghìn €
12/12/202437250 nghìn €
26/03/202537200 nghìn €
23/06/202538100 nghìn €
20/10/20253850 nghìn €
17/03/20263825 nghìn €
07/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026FuenlabradaRetiredTự do—
12/02/2026Free playerFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2025TenerifeFree playerTrở lại—
30/06/2023RCD MallorcaTenerifeChuyển nhượng—
01/07/2021GetafeRCD MallorcaChuyển nhượng—
05/07/2017Real ZaragozaGetafeChuyển nhượng—
12/07/2015EibarReal ZaragozaChuyển nhượng—
09/07/2014LevanteEibarChuyển nhượng—
29/06/2013Elche CFLevanteCho mượn—
30/01/2013LevanteElche CFChuyển nhượng—
30/06/2012Elche CFLevanteChuyển nhượng—
30/06/2010TenerifeElche CFChuyển nhượng—
29/06/2008CA Osasuna PromesasTenerifeCho mượn—
31/12/2007TenerifeCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/12/2007Real Madrid CastillaTenerifeCho mượn—
30/06/2007TenerifeReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2005CD Tenerife BTenerifeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com