Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angel Perez

AD TarmaTiền vệPER
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Angel Perez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—171729000000——40—
Copa de la Liga2026—115700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 290 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €20162025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201626225 nghìn €
12/12/201627225 nghìn €
21/06/201727250 nghìn €
05/09/201727275 nghìn €
28/12/201728275 nghìn €
16/04/201929300 nghìn €
14/02/202030300 nghìn €
08/12/202031250 nghìn €
19/05/202131250 nghìn €
21/11/202132225 nghìn €
31/05/202232250 nghìn €
21/11/202233300 nghìn €
01/06/202333300 nghìn €
19/11/202334225 nghìn €
27/05/202434175 nghìn €
06/11/202435150 nghìn €
11/06/202535100 nghìn €
05/11/20253675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com