
Angel Ojeda là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.707Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1707Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 19 | 1.630 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 82% | 54% | 6 | 0 | 6,57 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.630 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/652 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/106 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/86 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 2/5 | V | 6,23 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/6 | V | 6,60 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 3/5 | — | 6,65 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/50 | 2 | 2/4 | V | 6,72 |