Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Márquez

Cruz AzulTiền vệMEX
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ángel Márquez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.729Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—111185530119785%55%206,92
Cúp C1 CONCACAF2026—664510016086%51%106,86
Cúp MLS–Mexico2026—332700002080%64%007,07
Siêu cúp Mexico2026—11900001075%69%006,23
Cúp C1 CONCACAF League2026—11630003087%88%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/518 (85%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/22 (36%)
Chuyền dài chính xác
26/40 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
15
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/103 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/252 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/160 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Márquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaT 2-1610010236/4006/6—7,07
18/10/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 5-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 3-3690020140/4401/5—6,35
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-28000007/800/1—6,03
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1900000155/6001/3—6,52
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-116000003/301/2—6,28
20/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 0-1790021238/3912/6—6,86
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF League@ Inter Miami CFB 0-2630030127/3138/9—7,02
13/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaT 4-3690011020/3337/15V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/2021202,0 triệu €
14/10/2021214,0 triệu €
10/04/2022214,0 triệu €
30/10/2022224,0 triệu €
29/03/2023224,0 triệu €
28/06/2023233,5 triệu €
02/10/2023232,5 triệu €
28/12/2023232,5 triệu €
13/06/2024232,5 triệu €
10/12/2024243,0 triệu €
30/03/2025242,8 triệu €
25/05/2025243,0 triệu €
21/09/2025254,0 triệu €
28/12/2025254,0 triệu €
25/03/2026255,5 triệu €
19/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025AtlasCruz AzulHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/12/2019Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2018Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com