
Angel Ledesma
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Angel Ledesma là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
493Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 6 | 5 | 493 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Alianza Universidad de Huánuco | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Macara | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2025 | CD El Nacional | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Los Chankas | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Manta FC | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | CD América de Quito | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Delfin SC | CD América de Quito | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | CD América de Quito | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Macara | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Sociedad Deportiva Aucas | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | Macara | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Liga Dep Universitaria Quito | Macara | Cho mượn | — |
| 07/02/2011 | Macara | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Macara U20 | Macara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực50