Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angel Gomes

MarseilleTiền vệENG
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Angel Gomes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7546910110388%45%206,60
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221330001089%69%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/234 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/64 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angel Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-210000007/711/1—6,05
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1750000242/4715/7—6,86
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0870000036/4501/5V6,24
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2601021114/1712/6V7,51
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4580010215/1714/6—6,17
12/09/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1650010120/2500/3—6,05
07/09/2026Ligue 1vs Paris FCB 2-3730021045/4925/8—6,21
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2850020040/4523/7—6,44
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0890131245/4636/10—7,70
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2760000421/2603/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019184,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
16/08/2020193,6 triệu €
21/10/2020204,0 triệu €
27/01/2021206,0 triệu €
20/05/2021206,0 triệu €
15/12/2021216,0 triệu €
29/05/2022217,0 triệu €
18/09/20222210,0 triệu €
01/11/20222213,0 triệu €
26/06/20232216,0 triệu €
11/07/20232218,0 triệu €
17/12/20232320,0 triệu €
18/03/20242322,0 triệu €
02/06/20242325,0 triệu €
06/10/20242428,0 triệu €
09/12/20242425,0 triệu €
23/03/20252420,0 triệu €
02/06/20252420,0 triệu €
14/12/20252518,0 triệu €
08/03/20262512,0 triệu €
02/06/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Wolverhampton WanderersMarseilleCho mượn—
01/02/2026MarseilleWolverhampton WanderersChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
03/07/2025LOSC LilleMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2021Boavista FCLOSC LilleCho mượn—
09/08/2020LOSC LilleBoavista FCChuyển nhượng—
08/08/2020Manchester UnitedLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com