
Angel Gomes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 469 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 88% | 45% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/234 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/64 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/47 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 1/5 | V | 6,24 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 2/6 | V | 7,51 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/49 | 2 | 5/8 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 3/7 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 45/46 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/26 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 21/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 13,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 16,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 28,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Wolverhampton Wanderers | Marseille | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Marseille | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/07/2025 | LOSC Lille | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Boavista FC | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | LOSC Lille | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Manchester United | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực48