
Ángel Benítez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 14 | 10 | 988 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 56% | 3 | 0 | 6,49 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/328 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/123 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/6 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 3/4 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 3 | 9/14 | — | 6,99 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 2 | 2/2 | — | 6,84 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 2 | 2/6 | V | 5,92 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 5 | 8/11 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 6 | 8/12 | — | 5,63 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 6/7 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/43 | 0 | 3/9 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 2 | 7/14 | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Sportivo Luqueno | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Carlos Mannucci | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Defensa Y Justicia | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Club Guaraní | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Sportivo San Lorenzo | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club General Díaz de Luque | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club General Caballero ZC | Club General Díaz de Luque | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | Club Libertad Asunción U19 | Club General Caballero ZC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực51