Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy Yiadom

AFC WimbledonHậu vệGHA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andy Yiadom là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—854320012181%58%406,26
Cúp EFL2026-2027—221080013168%50%106,67
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001182%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/133 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/23 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy Yiadom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 0-3450000012/1301/5V5,49
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-5900010025/2623/7V5,59
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-2900011014/20310/13—5,87
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-0630021022/2836/13V6,38
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 1-1900100111/2069/14V6,46
18/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 1-020000004/411/3—7,07
08/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 2-03000000/111/1—6,58
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 1-4900000139/4515/8V6,05
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-04000003/40——6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201624100 nghìn €
26/02/201725500 nghìn €
17/09/2017253,0 triệu €
26/02/2018263,0 triệu €
23/09/2018263,0 triệu €
27/06/2019274,0 triệu €
26/02/2020284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
14/10/2020282,5 triệu €
09/03/2021291,8 triệu €
29/06/2021291,8 triệu €
23/11/2021291,5 triệu €
12/05/2022301,2 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
31/05/202331800 nghìn €
26/12/202332400 nghìn €
27/06/202432300 nghìn €
26/12/202433200 nghìn €
17/06/202533175 nghìn €
25/11/202533125 nghìn €
11/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026ReadingAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2018BarnsleyReadingChuyển nhượng—
30/06/2016BarnetBarnsleyChuyển nhượng—
30/01/2012Braintree TownBarnetChuyển nhượng—
02/08/2011Hayes & Yeading FCBraintree TownChuyển nhượng—
30/06/2010Watford U18Hayes & Yeading FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com