
Andy Winter là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
869Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 618 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | — | — | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 251 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 03/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livingston F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Raith Rovers | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Livingston F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Arbroath | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Livingston F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Hamilton Academical F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamilton Academical FC Reserves | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamilton Academical FC U18 | Hamilton Academical FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamilton A. U17 | Hamilton Academical FC U18 | Chuyển nhượng | — |