
Andy Visser là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 4/6 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 4/8 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs FC Groningen Reserves | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ FC Groningen Reserves | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | MSV Duisburg | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sparta Rotterdam U21 | MSV Duisburg | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | MSV Duisburg | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Vitesse Arnhem | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MASV Arnhem | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VV Dieren | MASV Arnhem | Chuyển nhượng | — |