
Andy Rojas Maroto
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Andy Rojas Maroto là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Tiểu sử Andy Rojas Maroto
Andy Rojas Maroto là tiền đạo của câu lạc bộ New York Red Bulls, quốc tịch Costa Rica và hiện 20 tuổi. Sinh ngày 05/12/2005, cao 181 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 4 trận ra sân tại MLS với 57 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Giao dịch gần nhất được ghi nhận là Hết hạn mượn ngày 18/08/2025, từ CS Herediano đến New York Red Bulls, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 8/12 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 5-1 | 61 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 29/39 | 3 | 6/13 | — | 9,00 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | T 2-1 | 86 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 26/30 | 1 | 3/9 | — | 7,70 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 6/16 | Đ | 5,36 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | CS Herediano | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 1.030352M € | 1,0 triệu € |
| 17/08/2025 | New York Red Bulls B | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | CS Herediano | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng 0.171677M € | 171 nghìn € |
| 30/06/2023 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực38