
Andy Rodríguez
Tiền vệESP
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Andy Rodríguez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/07/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.